lương đống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ):
- Người có tài năng, đức độ, làm trụ cột cho quốc gia: Từ này dùng để chỉ những bậc hiền tài, quan lại xuất sắc, là cột trụ vững chắc cho triều đình và đất nước thời phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bậc lương đống trong triều đình đã góp công lớn vào việc trị quốc an dân. (Các bậc trụ cột của triều đình đã có công lớn trong việc trị nước và làm cho dân chúng an cư.)
- Sử sách còn ghi danh những vị lương đống của đất nước. (Sử sách còn ghi lại tên tuổi những vị trụ cột của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bậc lương đống": Cách gọi tôn kính, nhấn mạnh địa vị và vai trò quan trọng của người đó.
- Ông ấy được xem như một bậc lương đống của nền giáo dục nước nhà. (Ông ấy được coi như một trụ cột của nền giáo dục nước nhà.)
- "lương đống của triều đình": Cụm từ thường thấy trong văn chương cổ, chỉ những đại thần trung thành và tài giỏi.
- Vị tể tướng đó chính là lương đống của triều đình. (Vị tể tướng đó chính là cột trụ của triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Trụ cột (danh từ): Người hoặc vật giữ vai trò chống đỡ, nâng đỡ chính cho một tập thể, tổ chức. (Nghĩa hiện đại, rộng hơn và thông dụng hơn "lương đống").
- Hiền thần (danh từ, từ cũ): Bề tôi hiền tài, trung thành.
- Đống lương (danh từ): Cách đảo trật tự từ, cùng nghĩa với "lương đống", nhưng ít gặp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trung thần: Bề tôi trung thành.
- Lương thần: Bề tôi hiền tài, lương thiện.
- Quốc công: Người có công lớn với quốc gia.
Lưu ý về từ ngữ
- Tình trạng sử dụng: "Lương đống" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ điển để nói về các nhân vật lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng từ "trụ cột" hơn.
- Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, tôn kính, ca ngợi.
- Người có tài năng, làm trụ cột cho Nhà nước (cũ).